连锁店
(連鎖店)cửa hàng theo chuỗi
Ví dụ câu thực tế
这家知名咖啡品牌在全国各大城市都开有连锁店。
zhè jiā zhī míng kā fēi pǐn pái zài quán guó gè dà chéng shì dōu kāi yǒu lián suǒ diàn.
Thương hiệu cà phê nổi tiếng này có chuỗi cửa hàng tại các thành phố lớn trên toàn quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.