进行

(進行)jìn xíng
Âm Hán Việt:TIẾN HÀNG

tiến hành, làm

Ví dụ câu thực tế

这个活动正在进行。

zhè ge huó dòng zhèng zài jìn xíng.

Hoạt động này đang tiến hành.

比赛还在进行。

bǐ sài hái zài jìn xíng.

Trò chơi vẫn đang tiếp tục.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.