进行曲
(進行曲)hành khúc (âm nhạc)
Ví dụ câu thực tế
婚礼进行曲响起时,新娘幸福地挽着父亲的手臂缓缓走上红毯。
hūn lǐ jìn xíng qū xiǎng qǐ shí, xīn niáng xìng fú dì wǎn zhe fù qīn de shǒu bì huǎn huǎn zǒu shàng hóng tǎn.
Khi nhạc đám cưới diễn ra, cô dâu vui vẻ bước lên thảm đỏ nắm tay bố.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.