运营
(運營)điều hành (một cơ quan); (của phương tiện) đang hoạt động
Ví dụ câu thực tế
这条新建的高速铁路已正式投入商业运营,极大方便了沿线旅客出行。
zhè tiáo xīn jiàn de gāo sù tiě lù yǐ zhèng shì tóu rù shāng yè yùn yíng, jí dà fāng biàn le yán xiàn lǚ kè chū xíng.
Tuyến đường sắt cao tốc mới xây dựng này đã chính thức được đưa vào khai thác thương mại, tạo điều kiện thuận lợi rất nhiều cho việc đi lại của hành khách trên tuyến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.