运动
(運動)vận động, thể thao
Ví dụ câu thực tế
我们都很喜欢运动。
wǒ men dōu hěn xǐ huān yùn dòng.
Chúng tôi đều rất thích thể thao.
多多运动对身体好处。
duō duō yùn dòng duì shēn tǐ hǎo chù.
Vận động nhiều sẽ tốt cho cơ thể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
vận động viên
đại hội thể thao, đại hội thể dục thể thao
giày thể thao; giày sneakers
áo thể thao / áo sweatshirt / lượng từ: 件[jian4]
sân thể thao / sân chơi / sân tập luyện
trang phục thể thao
kiện tướng thể thao (danh hiệu cấp quốc gia ở Trung Quốc)
say xe / say chuyển động
động học
vận động viên / người chơi thể thao / nhà hoạt động
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.