运动

(運動)yùn dòng
Âm Hán Việt:VẬN ĐỘNG

vận động, thể thao

Ví dụ câu thực tế

我们都很喜欢运动。

wǒ men dōu hěn xǐ huān yùn dòng.

Chúng tôi đều rất thích thể thao.

多多运动对身体好处。

duō duō yùn dòng duì shēn tǐ hǎo chù.

Vận động nhiều sẽ tốt cho cơ thể.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

运动 [yùn dòng] (VẬN ĐỘNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu