转折
(轉折)xảy ra (một chuỗi sự kiện)
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真转折各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhuǎn zhé gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và thích nghi cẩn thận các yêu cầu công việc khác nhau.
这一具有划时代历史意义的战略决策出台,成为了该区域经济社会腾飞的关键转折点。
zhè yī jù yǒu huà shí dài lì shǐ yì yì de zhàn lüè jué cè chū tái, chéng wéi le gāi qū yù jīng jì shè huì téng fēi de guān jiàn zhuǎn zhé diǎn.
Việc đưa ra quyết định chiến lược có ý nghĩa lịch sử mang tính thời đại này đã trở thành một bước ngoặt quan trọng cho sự phát triển kinh tế và xã hội của khu vực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.