转折点
(轉折點)bước ngoặt
Ví dụ câu thực tế
这次创新创业的巨大成功,成为他整个人生轨迹的重要转折点。
zhè cì chuàng xīn chuàng yè de jù dà chéng gōng, chéng wéi tā zhěng gè rén shēng guǐ jì de zhòng yào zhuǎn zhé diǎn.
Thành công to lớn của sự đổi mới và tinh thần kinh doanh này đã trở thành một bước ngoặt quan trọng trong toàn bộ quỹ đạo cuộc đời của ông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.