身体

(身體)shēn tǐ
Âm Hán Việt:THÂN THỂ

cơ thể, sức khỏe

Ví dụ câu thực tế

你的身体怎么样?

nǐ de shēn tǐ zěn me yàng?

Cơ thể bạn thế nào?

今天我的身体不太舒服。

jīn tiān wǒ de shēn tǐ bù tài shū fú.

Hôm nay cơ thể tôi không được khỏe lắm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

身体 [shēn tǐ] (THÂN THỂ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu