身体是革命的本钱
(身體是革命的本錢)nghĩa đen: cơ thể là vốn liếng của cách mạng / hàm ý: sức khỏe tốt là điều kiện tiên quyết cho công việc (câu nói của Mao Trạch Đông)
Ví dụ câu thực tế
身体是革命的本钱,何苦为了挣钱而把自己的身体彻底搞垮呢。
shēn tǐ shì gé mìng de běn qián, hé kǔ wèi le zhèng qián ér bǎ zì jǐ de shēn tǐ chè dǐ gǎo kuǎ ne.
Cơ thể là vốn của cách mạng, vậy tại sao phải hủy hoại hoàn toàn cơ thể của mình chỉ để kiếm tiền.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.