蹲
Các tầng nghĩa / Phát âm
ngồi xổm
(dialect) to sprain one's foot or leg due to a sudden impact or landing
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
他蹲在地上系鞋带。
tā dūn zài dì shàng jì xié dài.
Anh ấy ngồi xổm trên mặt đất để buộc dây giày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
(cán bộ, v.v.) làm việc một thời gian với đơn vị cơ sở để có kinh nghiệm thực tế / (tiếng địa phương) đi đại tiện
cúi thấp và khom về phía trước (đặc biệt là khi ẩn nấp hoặc chờ đợi)
bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ / bồn cầu ngồi xổm / đi đại tiện
ở lì một chỗ để canh chừng việc gì
vỗ béo gia súc trong chuồng / trở nên béo
ngồi xổm xuống / ngồi chồm hỗm
ngồi xổm / ngồi chồm hổm
bồn cầu ngồi xổm
(tiếng lóng) ngồi tù
tấn mã bộ trong võ thuật
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.