蹲

dūn
Âm Hán Việt:TỒN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dūn

ngồi xổm

#2cún

(dialect) to sprain one's foot or leg due to a sudden impact or landing

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

他蹲在地上系鞋带。

tā dūn zài dì shàng jì xié dài.

Anh ấy ngồi xổm trên mặt đất để buộc dây giày.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

蹲 [dūn] (TỒN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK