跑

páo
Âm Hán Việt:BÀO

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1páo

chạy

#2pǎo

chạy / chạy trốn / bỏ trốn / chạy quanh (làm việc vặt, v.v.) / (khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bốc hơi / (bổ ngữ động từ) đi / mất

Ví dụ câu thực tế

他跑得快。

tā pǎo dé kuài.

Anh ấy chạy rất nhanh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

跑 [páo] (BÀO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK