跑道
đường đua; đường băng
Ví dụ câu thực tế
大型重型远程喷气式民航客机在新建成的四千米级机场跑道上平稳滑跑降落。
dà xíng zhòng xíng yuǎn chéng pēn qì shì mín háng kè jī zài xīn jiàn chéng de sì qiān mǐ jí jī chǎng pǎo dào shàng píng wěn huá pǎo jiàng luò.
Chiếc máy bay chở khách hàng không dân dụng tầm xa hạng nặng cỡ lớn đã lăn bánh và hạ cánh êm ái trên đường băng sân bay cao bốn nghìn mét mới được xây dựng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.