赞成

(贊成)zàn chéng
Âm Hán Việt:TÁN THÀNH

tán thành

Ví dụ câu thực tế

同学们都赞成小刚的提议。

tóng xué men dōu zàn chéng xiǎo gāng de tí yì.

Các bạn học đều tán thành với lời đề nghị của bạn Tiểu Cương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.