赞成票

(贊成票)zàn chéng piào

phê chuẩn / bỏ phiếu tán thành

Ví dụ câu thực tế

经过长达八小时的充分论证和无记名投票表决,集团董事会以压倒性多数赞成票通过了年度投资决议。

jīng guò zhǎng dá bā xiǎo shí de chōng fèn lùn zhèng hé wú jì míng tóu piào biǎo jué, jí tuán dǒng shì huì yǐ yā dǎo xìng duō shù zàn chéng piào tōng guò le nián dù tóu zī jué yì.

Sau tám giờ tranh luận kỹ lưỡng và bỏ phiếu kín, ban giám đốc tập đoàn đã thông qua nghị quyết đầu tư hàng năm với đa số phiếu áp đảo.

在全体董事会表决过程中,所有参会董事一致投下了赞成票,未提出任何形式的反对异议。

zài quán tǐ dǒng shì huì biǎo jué guò chéng zhōng, suǒ yǒu cān huì dǒng shì yí zhì tóu xià le zàn chéng piào, wèi tí chū rèn hé xíng shì de fǎn duì yì yì.

Trong quá trình biểu quyết của toàn thể HĐQT, tất cả các HĐQT tham gia đều nhất trí biểu quyết tán thành và không đưa ra bất kỳ hình thức phản đối nào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.