赖

(賴)lài
Âm Hán Việt:LẠI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lài

dựa vào / ở lì một nơi / xấu / phủi lời hứa / chối bỏ / quịt nợ / lưu manh / đổ lỗi / đổ thừa

#2Lài

dựa dẫm, ỷ lại; quỵt nợ; chối cãi

#3lài

biến thể của 賴|赖[lai4]

Ví dụ câu thực tế

你别想赖账,大家都看见了。

nǐ bié xiǎng lài zhàng, dà jiā dōu kàn jiàn le.

Anh đừng hòng quỵt nợ, mọi người đều nhìn thấy cả rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.