赔
(賠)đền bù, bồi thường; chịu lỗ
Ví dụ câu thực tế
弄坏了别人的东西就要赔。
nòng huài le bié rén de dōng xī jiù yào péi.
Làm hỏng đồ của người khác thì phải đền.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bồi thường, bồi hoàn
thua lỗ
chi trả / bồi thường / tiền bồi thường (bảo hiểm)
tiền bồi thường
bồi thường chiến tranh / trả tiền bồi thường
tạ lỗi
lỗ / chịu lỗ
xin lỗi / làm lành
xin lỗi
hàng hóa không có lãi; món hàng chỉ bán lỗ / con gái (thời xưa gọi như vậy vì con gái cần của hồi môn khi kết hôn)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.