赔偿

(賠償)péi cháng
Âm Hán Việt:BỒI THƯỜNG

bồi thường, bồi hoàn

Ví dụ câu thực tế

保险公司赔偿了他的损失。

bǎo xiǎn gōng sī péi cháng le tā de sǔn shī.

Công ty bảo hiểm đã bồi thường tổn thất cho anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.