购物
(購物)mua sắm
Ví dụ câu thực tế
这是我的购物单。
zhè shì wǒ de gòu wù dān.
Đây là phiếu mua sắm của tôi.
现在人们喜欢在网上购物。
xiàn zài rén men xǐ huān zài wǎng shàng gòu wù.
Ngày nay mọi người thích mua sắm trực tuyến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.