财政
(財政)về tài chính; tài chính (công)
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代财政研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài cái zhèng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tư liệu quý giá trực tiếp để nghiên cứu sâu hơn về tài chính hiện đại.
各级财政部门加大资金扶持力度,重点向农村基础教育和医疗卫生事业倾斜。
gè jí cái zhèng bù mén jiā dà zī jīn fú chí lì dù, zhòng diǎn xiàng nóng cūn jī chǔ jiào yù hé yī liáo wèi shēng shì yè qīng xié.
Cơ quan tài chính các cấp đã tăng cường hỗ trợ tài chính, tập trung vào giáo dục cơ bản ở nông thôn và các dịch vụ y tế, sức khỏe.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.