谱
(譜)v. soạn; n. sách hướng dẫn; (vật lý) quang phổ
Ví dụ câu thực tế
作曲家灵感迸发,仅用三天时间就谱写出了一首传唱大江南北的时代金曲。
zuò qǔ jiā líng gǎn bèng fā, jǐn yòng sān tiān shí jiān jiù pǔ xiě chū le yī shǒu chuán chàng dà jiāng nán běi de shí dài jīn qū.
Nhà soạn nhạc đã lấy cảm hứng và sáng tác một bài hát vàng của thời đại được hát khắp cả nước chỉ trong ba ngày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.