读
(讀)Các tầng nghĩa / Phát âm
đọc
dấu phẩy / cụm từ được ngắt bởi quãng dừng
Ví dụ câu thực tế
请大声读这篇课文。
qǐng dà shēng dú zhè piān kè wén.
Hãy đọc lớn bài học này.
你会读这个汉字吗?
nǐ huì dú zhè ge hàn zì ma?
Bạn có thể đọc chữ Hán này không?
你喜欢读书吗?
nǐ xǐ huān dú shū ma?
Bạn có thích đọc sách không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.