读出
(讀出)đọc ra tiếng / (tin học) đọc (dữ liệu) / kết quả đọc (của thiết bị khoa học)
Ví dụ câu thực tế
他一边放录音,一边读出这些词语。
tā yī biān fàng lù yīn, yī biān dú chū zhè xiē cí yǔ.
Anh ấy vừa mở ghi âm, vừa đọc những từ ngữ đó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.