识

(識)shí
Âm Hán Việt:THỨC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shí

biết, nhận biết, tri thức

#2zhì

ghi chép / viết chú thích

Ví dụ câu thực tế

他见识广博,深受大家敬佩。

tā jiàn shí guǎng bó, shēn shòu dà jiā jìng pèi.

Anh ấy có vốn hiểu biết rộng rãi, được mọi người rất kính nể.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

识 [shí] (THỨC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK