识别
(識別)nhận dạng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真识别各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shí bié gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc nhận diện các yêu cầu công việc.
最新款的智能手机搭载了先进的面部识别和指纹解锁技术。
zuì xīn kuǎn de zhì néng shǒu jī dā zài le xiān jìn de miàn bù shí bié hé zhǐ wén jiě suǒ jì shù.
Các điện thoại thông minh mới nhất đi kèm với công nghệ nhận dạng khuôn mặt và mở khóa bằng vân tay tiên tiến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.