讨论
(討論)thảo luận
Ví dụ câu thực tế
你们在讨论什么问题?
nǐ men zài tǎo lùn shén me wèn tí?
Các bạn đang thảo luận vấn đề gì vậy?
我们开会讨论一下吧。
wǒ men kāi huì tǎo lùn yī xià ba.
Hãy tổ chức một cuộc họp để thảo luận về vấn đề này.
这次讨论我就不参加了。
zhè cì tǎo lùn wǒ jiù bù cān jiā le.
Tôi sẽ không tham gia vào cuộc thảo luận này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.