解决办法
(解決辦法)giải pháp / phương pháp giải quyết vấn đề
Ví dụ câu thực tế
这个小男孩头脑聪明机灵,一遇到难题总能想出新颖巧妙的解决办法。
zhè ge xiǎo nán hái tóu nǎo cōng míng jī líng, yī yù dào nán tí zǒng néng xiǎng chū xīn yǐng qiǎo miào de jiě jué bàn fǎ.
Cậu bé này có đầu óc thông minh và luôn có thể nghĩ ra những giải pháp mới lạ và khéo léo cho những vấn đề khó khăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.