规范

(規範)guī fàn
Âm Hán Việt:QUY PHẠM

quy tắc, nề nếp, quy phạm

Ví dụ câu thực tế

我们应该制定相对应的规范。

wǒ men yīng gāi zhì dìng xiāng duì yīng de guī fàn.

Chúng ta nên lập ra quy tắc tương ứng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.