规范化

(規範化)guī fàn huà

tiêu chuẩn hóa / sự tiêu chuẩn hóa

Ví dụ câu thực tế

该外企长期致力于为社会各界提供高水准、规范化的专业支持服务。

gāi wài qǐ cháng qī zhì lì yú wèi shè huì gè jiè tí gōng gāo shuǐ zhǔn 、 guī fàn huà de zhuān yè zhī chí fú wù.

Doanh nghiệp nước ngoài này từ lâu đã cam kết cung cấp dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp tiêu chuẩn hóa cao cho mọi tầng lớp xã hội.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.