观众
(觀眾)khán giả, công chúng
Ví dụ câu thực tế
电影快开始了,请观众们走进电影院。
diàn yǐng kuài kāi shǐ le, qǐng guān zhòng men zǒu jìn diàn yǐng yuàn.
Phim sắp chiếu rồi, các khán giả xin hãy nhanh chóng vào rạp.
电视机前的观众朋友们,大家好。
diàn shì jī qián de guān zhòng péng yǒu men, dà jiā hǎo.
Xin chào mọi người ở phía trước TV.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.