观众席
(觀眾席)khu ghế khán giả; khán đài
Ví dụ câu thực tế
这部热门话剧由于口碑极佳,每场演出的大剧院观众席都场场爆满。
zhè bù rè mén huà jù yóu yú kǒu bēi jí jiā, měi chǎng yǎn chū de dà jù yuàn guān zhòng xí dōu chǎng chǎng bào mǎn.
Do danh tiếng xuất sắc của vở kịch nổi tiếng này, khán phòng của Nhà hát lớn luôn chật kín mỗi khi vở kịch được biểu diễn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.