蜡
(蠟)Ví dụ câu thực tế
古人在夜晚读书时常常点燃桌案上的红蜡烛,昏黄摇曳的蜡光照亮了寒窗苦读的学子。
gǔ rén zài yè wǎn dú shū shí cháng cháng diǎn rán zhuō àn shàng de hóng là zhú, hūn huáng yáo yè de là guāng zhào liàng le hán chuāng kǔ dú de xué zǐ.
Người xưa thường thắp nến đỏ trên bàn khi học bài vào ban đêm. Ánh đèn sáp mờ ảo nhấp nháy chiếu sáng những học sinh đang chăm chỉ học tập bên ngoài khung cửa sổ lạnh lẽo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.