蛮

(蠻)mán
Âm Hán Việt:MAN

Ví dụ câu thực tế

这位年轻姑娘说话轻声细语,性格看起来蛮温柔体贴的。

zhè wèi nián qīng gū niáng shuō huà qīng shēng xì yǔ, xìng gé kàn qǐ lái mán wēn róu tǐ tiē de.

Cô gái trẻ này ăn nói nhẹ nhàng và có vẻ tính cách dịu dàng, ân cần.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.