蛮横
(蠻橫)thô lỗ và vô lý
Ví dụ câu thực tế
听到对方说出这种不讲道理的蛮横话,他气得瞪大了眼睛。
tīng dào duì fāng shuō chū zhè zhǒng bù jiǎng dào lǐ de mán hèng huà, tā qì dé dèng dà le yǎn jīng.
Khi nghe đối phương nói những lời vô lý và xúc phạm như vậy, anh ta trợn mắt tức giận.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.