葱
(蔥)hành tây
Ví dụ câu thực tế
刚出锅的热汤面上撒了一小把切得细碎的青翠小葱,顿时散发出令人食欲大开的诱人香味。
gāng chū guō de rè tāng miàn shàng sā le yī xiǎo bǎ qiè dé xì suì de qīng cuì xiǎo cōng, dùn shí sàn fà chū lìng rén shí yù dà kāi de yòu rén xiāng wèi.
Một nắm nhỏ hành lá thái nhỏ rắc lên món bún nóng hổi vừa mới ra khỏi nồi, ngay lập tức tỏa ra mùi thơm ngon miệng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.