芭蕾
ba-lê
Ví dụ câu thực tế
她自幼在艺术学校练习芭蕾,舞台上的舞姿优雅轻盈,深得观众喜爱。
tā zì yòu zài yì shù xué xiào liàn xí bā lěi, wǔ tái shàng de wǔ zī yōu yǎ qīng yíng, shēn dé guān zhòng xǐ ài.
Cô tập múa ba lê ở một trường nghệ thuật từ khi còn nhỏ. Điệu nhảy uyển chuyển, nhẹ nhàng trên sân khấu của cô đã chiếm được cảm tình của khán giả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.