良性
hiền hòa; có lợi
Ví dụ câu thực tế
推动实体经济与金融资本深度融合,有助于形成良性互动的经济循环。
tuī dòng shí tǐ jīng jì yǔ jīn róng zī běn shēn dù róng hé, yǒu zhù yú xíng chéng liáng xìng hù dòng de jīng jì xún huán.
Thúc đẩy sự hội nhập sâu sắc của nền kinh tế thực và vốn tài chính sẽ giúp hình thành một chu kỳ kinh tế tương tác có đạo đức.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.