良性肿瘤
(良性腫瘤)khối u lành tính
Ví dụ câu thực tế
经过四个小时的精细微创手术,外科专家成功切除了患者体内的良性肿瘤。
jīng guò sì gè xiǎo shí de jīng xì wēi chuàng shǒu shù, wài kē zhuān jiā chéng gōng qiē chú le huàn zhě tǐ nèi de liáng xìng zhǒng liú.
Sau 4 giờ phẫu thuật xâm lấn tối thiểu tỉ mỉ, các chuyên gia phẫu thuật đã loại bỏ thành công khối u lành tính ra khỏi cơ thể bệnh nhân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.