航空
hàng không
Ví dụ câu thực tế
我喜欢搭乘这家航空公司。
wǒ xǐ huān dā chéng zhè jiā háng kōng gōng sī.
Tôi thích ngồi máy bay của công ty hàng không này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cơ quan hàng không
tàu sân bay (LT:艘[sou1]) / (cách nói thông tục) (phép ẩn dụ cho thứ gì đó khổng lồ, như cá voi)
khoa học hàng không
nhà ga hàng không
thư gửi bằng đường hàng không
phương tiện hàng không
sân bay
tuyến đường hàng không / đường bay
ngành công nghiệp hàng không
hàng không học
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.