舒适

(舒適)shū shì
Âm Hán Việt:THƯ THÍCH

dễ chịu, thoải mái

Ví dụ câu thực tế

这个房间让人感觉很舒适。

zhè ge fáng jiān ràng rén gǎn jué hěn shū shì.

Căn phòng này khiến người ta cảm thấy vô cũng dễ chịu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.