舒适区
(舒適區)vùng thoải mái
Ví dụ câu thực tế
经过数月冷静深入的反复权衡与思考,这位年仅三十岁的青年科学家终于下定决心下决心走出舒适区投身自主创业。
jīng guò shù yuè lěng jìng shēn rù de fǎn fù quán héng yǔ sī kǎo, zhè wèi nián jǐn sān shí suì de qīng nián kē xué jiā zhōng yú xià dìng jué xīn xià jué xīn zǒu chū shū shì qū tóu shēn zì zhǔ chuàng yè.
Sau nhiều tháng bình tĩnh và cân nhắc, suy nghĩ sâu sắc, nhà khoa học trẻ ba mươi tuổi cuối cùng đã quyết định bước ra khỏi vùng an toàn và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.