自我介绍
(自我介紹)tự giới thiệu / giới thiệu bản thân
Ví dụ câu thực tế
面试时先做一个简短的自我介绍。
miàn shì shí xiān zuò yí gè jiǎn duǎn de zì wǒ jiè shào.
Khi phỏng vấn trước tiên hãy tự giới thiệu bản thân ngắn gọn.
请允许我做一下自我介绍。
qǐng yǔn xǔ wǒ zuò yī xià zì wǒ jiè shào.
Xin vui lòng cho phép tôi giới thiệu bản thân mình.
这是我们初次见面,请允许我先向大家做个自我介绍。
zhè shì wǒ men chū cì jiàn miàn, qǐng yǔn xǔ wǒ xiān xiàng dà jiā zuò gè zì wǒ jiè shào.
Đây là cuộc gặp gỡ đầu tiên của chúng ta, xin cho phép tôi được giới thiệu bản thân với bạn trước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.