脱离

(脫離)tuō lí
Âm Hán Việt:THOÁT LY

thoát khỏi, tách rời, thoát ly

Ví dụ câu thực tế

经过抢救,病人终于脱离了危险。

jīng guò qiǎng jiù, bìng rén zhōng yú tuō lí le wēi xiǎn.

Qua cấp cứu, bệnh nhân cuối cùng đã qua cơn nguy kịch.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.