胸怀

(胸懷)xiōng huái
Âm Hán Việt:HUNG HOÀI

Trái tim

Ví dụ câu thực tế

做大事的人要有宽广的胸怀。

zuò dà shì de rén yào yǒu kuān guǎng de xiōng huái.

Người làm việc lớn phải có tấm lòng rộng lượng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.