肯
(肎)Các tầng nghĩa / Phát âm
chịu, bằng lòng, chịu khó
đồng ý; chấp thuận / bằng lòng
Ví dụ câu thực tế
只要肯努力,就一定能成功。
zhǐ yào kěn nǔ lì, jiù yí dìng néng chéng gōng.
Chỉ cần chịu cố gắng thì nhất định sẽ thành công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chắc chắn, khẳng định
Kennedy (tên) / J.F. Kennedy (1917-1963), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1961-1963
Kent (hạt của Anh)
bang Kentucky, Mỹ
câu khẳng định
Kenya
KFC / Gà rán Kentucky
bang Kentucky, Mỹ
Kenya (Đài Loan) (viết là 肯尼亞|肯尼亚 ở Trung Quốc)
câu chủ động liên hợp
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.