肯

(肎)kěn
Âm Hán Việt:KHẲNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1kěn

chịu, bằng lòng, chịu khó

#2kěn

đồng ý; chấp thuận / bằng lòng

Ví dụ câu thực tế

只要肯努力,就一定能成功。

zhǐ yào kěn nǔ lì, jiù yí dìng néng chéng gōng.

Chỉ cần chịu cố gắng thì nhất định sẽ thành công.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

肯 [kěn] (KHẲNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK