肯定

kěn dìng
Âm Hán Việt:KHẲNG ĐỊNH

chắc chắn, khẳng định

Ví dụ câu thực tế

他这次肯定能考上大学。

tā zhè cì kěn dìng néng kǎo shàng dà xué.

Lần này anh ấy chắc chắn có thể đỗ đại học.

我五点以前肯定会回来。

wǒ wǔ diǎn yǐ qián kěn dìng huì huí lái.

Chắc chắn tôi sẽ về trước năm giờ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

肯定 [kěn dìng] (KHẲNG ĐỊNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu