股东

(股東)gǔ dōng
Âm Hán Việt:CỔ ĐÔNG

cổ đông

Ví dụ câu thực tế

全体股东一致通过了这项决议。

quán tǐ gǔ dōng yí zhì tōng guò le zhè xiàng jué yì.

Toàn thể cổ đông đã nhất trí thông qua nghị quyết này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.