肠

(腸)cháng
Âm Hán Việt:TRÀNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1cháng

ruột (dạ dày, nội tạng)

#2cháng

biến thể cũ của 腸|肠[chang2]

Ví dụ câu thực tế

暴饮暴食会伤害胃肠健康。

bào yǐn bào shí huì shāng hài wèi cháng jiàn kāng.

Ăn uống vô độ sẽ làm tổn hại sức khỏe dạ dày và ruột.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

肠 [cháng] (TRÀNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK