联邦
(聯邦)liên đoàn; liên hiệp; khối thịnh vượng chung
Ví dụ câu thực tế
根据联邦宪法的规定,各州政府在地方事务上拥有一定的自主权。
gēn jù lián bāng xiàn fǎ de guī dìng, gè zhōu zhèng fǔ zài dì fāng shì wù shàng yōng yǒu yí dìng de zì zhǔ quán.
Theo quy định của Hiến pháp Liên bang, chính quyền các bang có quyền tự chủ nhất định trong các công việc của địa phương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bang liên bang / Bundesland của Đức
liên bang / hệ thống liên bang
chính phủ liên bang
Cơ quan Quản lý Tình trạng Khẩn cấp Liên bang / FEMA
Liên bang Đức / Bundesrepublik Deutschland / Đức
FedEx
Cục Điều tra Liên bang (FBI)
Federal Emergency Management Agency (FEMA)
Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.