联邦紧急措施署

(聯邦緊急措施署)lián bāng jǐn jí cuò shī shǔ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lián bāng jǐn jí cuò shī shǔ

Cơ quan Quản lý Tình trạng Khẩn cấp Liên bang / FEMA

#2Lián bāng Jǐn jí Cuò shī shǔ

Federal Emergency Management Agency (FEMA)

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.