联合国
(聯合國)Liên Hợp Quốc
Ví dụ câu thực tế
联合国现在有193个会员国。
lián hé guó xiàn zài yǒu 193 gè huì yuán guó.
Liên Hợp Quốc hiện nay có 193 nước thành viên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
Hiến chương Liên Hợp Quốc
Ban Thư ký Liên Hợp Quốc
Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)
UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc
Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển
Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc / UNICEF
Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.